bách bổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc bổ toàn diện: Một loại dược phẩm Đông y có công dụng bồi bổ, tăng cường sức khỏe một cách tổng thể cho nhiều bộ phận trong cơ thể hoặc cho nhiều chứng hư nhược khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ uống bách bổ để tăng cường sinh lực.
- Loại bách bổ này được điều chế từ nhiều vị thuốc quý.
- Theo Đông y, bách bổ giúp phục hồi sức khỏe cho người mới ốm dậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc bách bổ": thường dùng để nhấn mạnh đây là một loại dược phẩm.
- Bác sĩ khuyên dùng thuốc bách bổ sau đợt điều trị dài.
- "cao bách bổ": chỉ một dạng bào chế cụ thể của thuốc bách bổ, thường ở dạng cao đặc.
- Mẹ tôi thường mua cao bách bổ về để ngâm rượu thuốc.
Biến thể và từ gần giống
- Cao bách bổ (danh từ): Một dạng thuốc bách bổ được cô đặc thành cao.
- Bổ (tính từ/động từ): Chỉ tính chất hoặc hành động làm cho khỏe thêm, tốt thêm (ví dụ: thuốc bổ, thức ăn bổ dưỡng).
- Đại bổ (tính từ/danh từ): Chỉ loại thuốc bổ có công dụng rất mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc bổ tổng hợp: Thuốc bổ có nhiều thành phần, công dụng đa dạng.
- Thuốc bồi bổ cơ thể: Thuốc có tác dụng nuôi dưỡng và phục hồi cơ thể.
Lưu ý
- Từ "bách bổ" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học cổ truyền (Đông y) và dược phẩm.
- Khác với các loại thuốc bổ chuyên biệt (như bổ gan, bổ thận), "bách bổ" nhấn mạnh đến tác dụng bồi bổ trên diện rộng, toàn thân.